Labels of dangerous goods (Nhãn hiệu hàng nguy hiểm): Được dùng trong vận chuyển hàng hóa để biểu thị tính chất nguy hiểm của nó bằng hình vẽ và những ký hiệu đặc biệt.

Lashings (Dây buộc, dây chằng): Dùng để giữ hàng hóa hoặc container không di dịch khi tàu chạy.

Latent defect (Khuyết tật ẩn dấu – ẩn tỳ): Chỉ khuyết điểm hoặc thiếu sót của tàu mà người ta không phát hiện được mặc dù có sự kiểm tra xem xét mẫn cán, thích đáng (Due diligence). 

Lay/can (laydays/cancelling date) (Ngày tàu đến cảng bốc hàng/ngày hủy hợp đồng): Chỉ tàu phải đến cảng để sẵn sàng nhận hàng đúng ngày quy định để nhận hàng (Laydays not to commence before…) và người thuê tàu phải có hàng sẵn sàng để giao vào lúc ấy.

Laydays or laytime (Số ngày bốc/dỡ hàng hay thời gian bốc/dỡ hàng): Là số ngày hoặc thời gian mà hợp đồng thuê tàu quy định cho người thuê tàu được sử dụng để bốc và dỡ hàng tại cảng khẩu có liên quan (Time allowed for loading and discharging).

Lease contract or Lease (Hợp đồng thuê mướn): Hợp đồng thuê mướn là văn bản pháp lý được ký giữa người cho thuê (Lessor) và người thuê (Lessee).

Length over all (L.O.A) (Chiều dài toàn phần của tàu): Khoảng cách từ điểm đầu mũi đến điểm cuối phía sau lái tàu.

Letter of indemnity (Giấy bảo đảm – Giấy bảo lãnh): Là văn bản của một người thứ ba (Người ngoài cuộc) đứng ngoài quan hệ của một hợp đồng mà cam kết bồi thường cho một bên ký kết về rủi ro tổn thất có thể xảy ra cho bên đó

Letter of reservation (Thư dự kháng): Là văn bản của người nhận hàng gửi cho thuyền trưởng thông báo mình bảo lưu, giữ quyền khiếu kiện hàng bị tổn thất đối với người chuyên chở khi phát hiện hàng hóa có dấu hiệu bị hư hại nhưng chưa rõ ràng 

Lift on/ lift off container ship (LO-LO container ship) (Tàu container bốc dỡ qua mạn): Là loại tàu container thông thường, sử dụng loại cẩu trang bị trên tàu hoặc cẩu bờ để bốc hoặc dỡ hàng qua mạn tàu.

Light cargo (Hàng nhẹ): Loại hàng có tỷ trọng thấp (Density)

Light displacement (Lượng rẽ nước tàu rỗng): Là trọng lượng bản thân con tàu khi chưa chở hàng, lấy mớn nước biển mùa hè thấp nhất (Light draft) làm tiêu chuẩn

Lighterage (lõng hàng): . Việc lỏng hàng hoặc Phí lỏng hàng. 

Limitation of liability (Giới hạn bồi thường): Dùng để chỉ số tiền tối đa mà người chuyên chở phải bồi thường cho người thuê tàu/ người chủ vận đơn